chills and fever

chills and fever

A patient experiences chills and fever under a blanket.

Định nghĩa

Danh từ: chills and fever một cụm từ y học chỉ triệu chứng rét run sốt xảy ra liên tiếp nhau, đây triệu chứng điển hình của bệnh sốt rét.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân biểu hiện rét run sốt, một dấu hiệu điển hình của bệnh sốt rét.)
  • (Trong giai đoạn cấp tính, rét run sốt thay phiên nhau theo chu kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • : bị rét run sốt.
    • She had chills and fever for several days before being diagnosed. ( ấy bị rét run sốt trong vài ngày trước khi được chẩn đoán.)
  • : trải qua triệu chứng rét run sốt.
    • Travelers in tropical regions often experience chills and fever due to mosquito-borne diseases. (Du kháchvùng nhiệt đới thường trải qua triệu chứng rét run sốt do các bệnh lây truyền qua muỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Chill (danh từ): cơn rét run.
    • The chill lasted for an hour. (Cơn rét run kéo dài một giờ.)
  • Fever (danh từ): sốt.
    • A high fever can be dangerous. (Sốt cao có thể nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Malarial paroxysm: cơn sốt rét.
  • Shaking and fever: rét run sốt.
  • Intermittent fever: sốt cách hồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến cụm từ chills and fever.

Thành ngữ liên quan
  • "to have the chills and fever": bị cơn rét run sốt (thường dùng trong ngữ cảnh y học).
    • He had the chills and fever after returning from Africa. (Anh ấy bị rét run sốt sau khi trở về từ châu Phi.)